Dịch

p*ta

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cách viết che bớt của putadanh từcensored spelling of puta

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. p*taDạng gốc (base form)
  2. p*tasSố nhiều (plural)

AI