Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
p*ta
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cách viết che bớt của puta
danh từ
censored spelling of puta
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
p*ta
Dạng gốc
(base form)
p*ta
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cách viết che bớt của puta
1
Cách viết che bớt của puta
1
Cách viết che bớt của puta