Dịch

open

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈope/

Nghĩa chính

  1. Mởdanh từopen

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. openDạng gốc (base form)
  2. opensSố nhiều (plural)

AI