Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
open
B1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈope/
Nghĩa chính
1
Mở
danh từ
open
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
open
Dạng gốc
(base form)
open
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
open
open
ing
Trình tự mở đầu; chuỗi tiêu đề
danh từ
C1
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
开
kāi
Mở
公开
gōng kāi
Công khai
开放
kāi fàng
Mở cửa, dỡ bỏ hạn chế
Tiếng Anh
open
Thông, mở
AI
1
Mở
1
Mở
1
Mở