Dịch

opening

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trình tự mở đầu; chuỗi tiêu đềdanh từopening sequence; title sequence

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. openingDạng gốc (base form)
  2. openingsSố nhiều (plural)

AI