Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
opening
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trình tự mở đầu; chuỗi tiêu đề
danh từ
opening sequence; title sequence
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
opening
Dạng gốc
(base form)
opening
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
opening sequence
Đồng nghĩa với title sequence
AI
1
Trình tự mở đầu
1
Trình tự mở đầu
1
Trình tự mở đầu