Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với title sequencedanh từSynonym of title sequence
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- opening sequenceDạng gốc (base form)
- opening sequencesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha