observar
B1động từ (verb)
/obseɾˈbaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Quan sát, theo dõiđộng từto observe, to eye
- Tuân thủ, chấp hànhđộng từto observe (“to obey”)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể observarDanh động từ observandoPhân từ observado
| Presente | |
|---|---|
| yo | observo |
| tú | observas |
| él/ella/Ud. | observa |
| nosotros | observamos |
| vosotros | observáis |
| ellos/Uds. | observan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hacer observar algo | Bắt buộc tuân thủ | |
| observar atentamente | Chú ý quan sát | |
| observar la ley | Tuân thủ luật pháp |
Ví dụ
- .Anh ấy đeo kính vào và quan sát cô ấy lần nữa.
- .Chúng tôi quan sát mặt trời lặn sau đường chân trời.
- .Cô ấy quan sát lũ trẻ đang chơi đùa dưới suối.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh