obra de arte
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/ˌobɾa de ˈaɾte/
Nghĩa chính
- tác phẩm nghệ thuật, kiệt tácdanh từB1a work of art; something created with artistic value
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- obra de arteDạng gốc (base form)
- obras de arteSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| crear una obra de arte | Sáng tác tác phẩm nghệ thuật | |
| exponer una obra de arte | Trưng bày tác phẩm nghệ thuật | |
| restaurar una obra de arte | Phục chế tác phẩm nghệ thuật | |
| auténtica obra de arte | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung