noble
B1tính từ (adjective)
/ˈnoble/nguồn
Nghĩa chính
- Cao quý, quý tộc, cao thượngtính từnoble
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nobleDạng gốc (base form)
- nobilísimoSo sánh nhất (superlative)
- noblesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gas noble | Khí hiếm | |
| metal noble | Kim loại quý | |
| noble causa | Sự nghiệp cao cả | |
| noble gesto | Nghĩa cử cao đẹp | |
| linaje noble | Dòng dõi quý tộc | |
| madera noble | Gỗ quý | |
| nobleza de sangre | Dòng dõi quý tộc | |
| nobleza de corazón | Lòng cao thượng |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cao quý
Họ từ (word family)
cùng gốc nobleNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- ; , .Bá tước là một quý tộc; hầu tước cũng vậy.
- .Chị gái bạn trông quý phái như một nàng công chúa.
- .Họ hẳn đã có một tâm hồn cao thượng.