Dịch

noble

B1tính từ (adjective)
/ˈnoble/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cao quý, quý tộc, cao thượngtính từnoble

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nobleDạng gốc (base form)
  2. nobilísimoSo sánh nhất (superlative)
  3. noblesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

gas nobleKhí hiếm
metal nobleKim loại quý
noble causaSự nghiệp cao cả
noble gestoNghĩa cử cao đẹp
linaje nobleDòng dõi quý tộc
madera nobleGỗ quý
nobleza de sangreDòng dõi quý tộc
nobleza de corazónLòng cao thượng

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cao quý

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • ; , .Bá tước là một quý tộc; hầu tước cũng vậy.
  • .Chị gái bạn trông quý phái như một nàng công chúa.
  • .Họ hẳn đã có một tâm hồn cao thượng.

AI