Dịch

nobleza

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/noˈbleθa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Quý tộc, tầng lớp quý tộcdanh từnobility

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. noblezaDạng gốc (base form)
  2. noblezasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

familia de la noblezaGia đình quý tộc
nobleza de sangreDòng dõi quý tộc
nobleza de servicioQuý tộc công thần
nobleza de corazónChưa có nghĩa
título de noblezaChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Anh ấy tham gia với sự cao thượng.
  • .Cô ấy có một nét cao thượng trong mình.
  • .Quốc gia được cai trị bởi một gia đình quý tộc Pháp.

AI