nobleza
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/noˈbleθa/nguồn
Nghĩa chính
- Quý tộc, tầng lớp quý tộcdanh từnobility
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- noblezaDạng gốc (base form)
- noblezasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| familia de la nobleza | Gia đình quý tộc | |
| nobleza de sangre | Dòng dõi quý tộc | |
| nobleza de servicio | Quý tộc công thần | |
| nobleza de corazón | Chưa có nghĩa | |
| título de nobleza | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy tham gia với sự cao thượng.
- .Cô ấy có một nét cao thượng trong mình.
- .Quốc gia được cai trị bởi một gia đình quý tộc Pháp.