negociar
B1động từ (verb)
/neɡoˈθjaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Đàm phán, thương lượngđộng từto negotiate
- Buôn bán, kinh doanhđộng từto trade
- Kiếm lời, kiếm tiềnđộng từto make money, make profit
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể negociarDanh động từ negociandoPhân từ negociado
| Presente | |
|---|---|
| yo | negocio |
| tú | negocias |
| él/ella/Ud. | negocia |
| nosotros | negociamos |
| vosotros | negociáis |
| ellos/Uds. | negocian |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| negociar con alguien | Thương lượng với ai | |
| negociar el precio | Thương lượng giá cả | |
| negociar la paz | Đàm phán hòa bình | |
| negociar un acuerdo | Đàm phán một thỏa thuận | |
| negociar las condiciones | Thương lượng các điều kiện | |
| negociar un contrato | Thương lượng hợp đồng | |
| negociar condiciones | Đàm phán điều kiện | |
| negociar una tregua | Đàm phán lệnh ngừng bắn |
Ví dụ
- .Các chủ mỏ đã từ chối đàm phán.
- .Chính phủ Mexico đã từ chối đàm phán.
- .Chúng tôi đã ủy quyền cho anh ấy đàm phán với họ.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)