Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
negociabilidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/neɡoθjabiliˈdad/
Nghĩa chính
1
Khả năng thương lượng
danh từ
negotiability
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
negociabilidad
Dạng gốc
(base form)
negociabilidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
negotiability
Tình trạng có thể thương lượng
AI
1
Khả năng thương lượng
1
Khả năng thương lượng
1
Khả năng thương lượng