naso
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈnaso/
Nghĩa chính
- Mũidanh từnose
- Mũi; mùi (khứu giác)danh từnose; smell (sense of smell)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nasoDạng gốc (base form)
- nasosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| naso-tiền tố | tiền tố | Mũi- |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh