Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nasobuco
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mặt nạ phẫu thuật; mặt nạ thủ tục
danh từ
surgical mask; procedure mask
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nasobuco
Dạng gốc
(base form)
nasobuco
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
surgical mask
Khẩu trang, khẩu trang y tế
AI
1
Mặt nạ phẫu thuật
1
Mặt nạ phẫu thuật
1
Mặt nạ phẫu thuật