Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
multi
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈmulti/
Nghĩa chính
1
Đa quốc gia
danh từ
multinational
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
multi
Dạng gốc
(base form)
multi
s
Số nhiều
(plural)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
multi-
tiền tố
tiền tố
Đa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
multinational
Đa quốc gia, thuộc nhiều quốc gia
Họ từ
(word family)
cùng gốc
multi
multi
tud
Vô số, muôn vàn
danh từ
B2
multi
media
Đa phương tiện
danh từ, tính từ
B1
multi
nacional
Đa quốc gia
tính từ, danh từ
B1
multi
plicar
Nhân lên, làm tăng lên
động từ
B1
Xem thêm 8 từ
AI
1
Đa quốc gia
1
Đa quốc gia
1
Đa quốc gia