Dịch

multinacional

B1giống cái (feminine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/multinaθjoˈnal/

Nghĩa chính

  1. Đa quốc giatính từmultinational
  2. Công ty đa quốc gia, tập đoàn đa quốc giadanh từmultinational (multinational company)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. multinacionalDạng gốc (base form)
  2. multinacionalesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

empresa multinacionalCông ty đa quốc gia
grupo multinacionalTập đoàn đa quốc gia
multinacional estadounidenseTập đoàn đa quốc gia Mỹ
multinacional europeaTập đoàn đa quốc gia châu Âu
corporación multinacionalTập đoàn đa quốc gia

Ví dụ

  • .Có người coi Dòng Tên là công ty đa quốc gia đầu tiên trên thế giới.
  • .Công ty đa quốc gia chắc chắn sẽ tan rã.
  • .Đây là một quốc gia đa quốc gia.

AI