mulo
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈmulo/nguồn
Nghĩa chính
- Con ladanh từmule
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ciervo mulodanh từ | danh từ | Hươu la |
Ví dụ
- .Con la là con lai giữa lừa đực và ngựa cái.
- .Đừng cầm đèn chạy trước ô tô.
- .Một cỗ xe la đang đi trên đường.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh