Dịch

mulo

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈmulo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Con ladanh từmule

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. muloDạng gốc (base form)
  2. mulosSố nhiều (plural)
  3. mulasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. mulaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

ciervo mulodanh từHươu la

Ví dụ

  • .Con la là con lai giữa lừa đực và ngựa cái.
  • .Đừng cầm đèn chạy trước ô tô.
  • .Một cỗ xe la đang đi trên đường.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI