Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ciervo mulo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hươu la
danh từ
mule deer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ciervo mulo
Dạng gốc
(base form)
ciervo
s mulos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mule deer
Loài hươu (Odocoileus hemionus) được tìm thấy ở miền tây Bắc Mỹ
AI
1
Hươu la
1
Hươu la
1
Hươu la