moto
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈmoto/nguồn
Nghĩa chính
- Xe mô tô, mô tô, xe máydanh từclipping of motocicleta; motorcycle
- Cột mốc quan trọngdanh từmilestone
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| moto-tiền tố | tiền tố | Hình thức các thuật ngữ liên quan đến động cơ |
| moto de aguadanh từ | danh từ | Máy bay phản lực trượt tuyết |
| como una mototrạng từ | trạng từ | Ở rìa; làm việc lên; điên cuồng |
| moto de nievedanh từ | danh từ | Xe trượt tuyết |
| vender la motođộng từ | động từ | Đi một chuyến |
| motor de arranquedanh từ | danh từ | Động cơ khởi động |
Xuất hiện ở từ khác
- motorcycleTiếng Anhtương đương
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc motoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh