Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
motoniveladora
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/motonibelaˈdoɾa/
Nghĩa chính
1
Máy san, máy san đất
danh từ
motor grader; grader
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
motoniveladora
Dạng gốc
(base form)
motoniveladora
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Máy san
1
Máy san
1
Máy san