Dịch

mota

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈmota/

Nghĩa chính

  1. Đốm (điểm hoặc hạt nhỏ), hạt bụidanh từspeck (tiny spot or particle), mote
  2. Cần sadanh từmarijuana
  3. Viên thuốc, lông tơdanh từpill, fluff

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. motaDạng gốc (base form)
  2. motasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI