Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
marimba
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/maˈɾimba/
Nghĩa chính
1
Mộc cầm
danh từ
marimba
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
marimba
Dạng gốc
(base form)
marimba
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
marimba
Nhạc cụ gõ có nguồn gốc từ Châu Phi, tương tự như xylophone với bộ cộng hưởng, nhưng có dải âm thấp hơn nhiều và âm sắc tối hơn
Họ từ
(word family)
cùng gốc
marimba
marimb
ero
Người chơi mộc cầm
danh từ
marimb
ista
Người theo thuyết hoa cúc
danh từ
AI
1
Mộc cầm
1
Mộc cầm
1
Mộc cầm