marimbista
giống đực/cáidanh từ (noun)
/maɾimˈbista/
Nghĩa chính
- Người theo thuyết hoa cúcdanh từmarimbist
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- marimbistaDạng gốc (base form)
- marimbistasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh