moscar
động từ (verb)
/mosˈkaɾ/
Nghĩa chính
- Rỗngđộng từto hollow out
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể moscarDanh động từ moscandoPhân từ moscado
| Presente | |
|---|---|
| yo | mosco |
| tú | moscas |
| él/ella/Ud. | mosca |
| nosotros | moscamos |
| vosotros | moscáis |
| ellos/Uds. | moscan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| malva moscadadanh từ | danh từ | Cẩm quỳ xạ hương (Malva moschata) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh