Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
moscarda
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/mosˈkaɾda/
Nghĩa chính
1
Đom đóm
danh từ
blowfly
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
moscarda
Dạng gốc
(base form)
moscarda
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
blowfly
Ruồi xanh, nhặng
Họ từ
(word family)
cùng gốc
moscarda
moscard
ear
Chưa có nghĩa
moscard
ón
Chưa có nghĩa
AI
1
Đom đóm
1
Đom đóm
1
Đom đóm