Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
malva moscada
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cẩm quỳ xạ hương (Malva moschata)
danh từ
musk mallow (Malva moschata)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
malva moscada
Dạng gốc
(base form)
malva
s moscadas
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
musk mallow
Các loài Malva moschata, có nguồn gốc ở châu Âu ôn đới
AI
1
Cẩm quỳ xạ hương (Malva moschata)
1
Cẩm quỳ xạ hương (Malva moschata)
1
Cẩm quỳ xạ hương (Malva moschata)