mosca
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈmoska/nguồn
Nghĩa chính
- Bay (bất kỳ loài côn trùng nào thuộc bộ Diptera)danh từfly (any insect of the order Diptera)
- Bay (lớp đấm bốc)danh từfly (boxing class)
- Đồ họa kỹ thuật số trên màn hìnhdanh từdigital on-screen graphic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mosca muertadanh từ | danh từ | Dùng theo nghĩa đen, xem mosca, muerta |
| mosca soldadodanh từ | danh từ | Người lính bay |
| mosca de España | Ruồi Tây Ban Nha | |
| mosca escorpión | Ruồi bọ cạp (Mecoptera) | |
| mosca del vinagredanh từ | danh từ | Ruồi giấm; ruồi giấm ít hơn; ruồi dấm |
| mosca de la frutadanh từ | danh từ | Ruồi giấm |
| mosca de la carnedanh từ | danh từ | Ruồi thịt |
| qué mosca te ha picado | Cái gì đang ăn vậy bạn? |
Họ từ (word family)
cùng gốc moscaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh