Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
moscatel
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xạ hương
danh từ
muscatel
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
moscatel
Dạng gốc
(base form)
moscatel
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
muscatel
Loại nho xạ hương hoặc nho khô, đặc biệt là loại có nguồn gốc từ miền nam Tây Ban Nha
Ví dụ
También
vale
un
blanco
o
moscatel
de
la
zona
.
AI
1
Xạ hương
1
Xạ hương
1
Xạ hương