Dịch

muscatel

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại nho xạ hương hoặc nho khô, đặc biệt là loại có nguồn gốc từ miền nam Tây Ban Nhadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A muscat grape or raisin, especially one from southern Spain.
  2. Loại rượu ngọt làm từ những trái nho nàydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A sweet wine made from these grapes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. muscatelDạng gốc (base form)
  2. muscatelsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạimuskadel
  2. từ tiếng Occitan cổmuscadel

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI