Nghĩa chính
- Giống nho trắngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A white grape variety; used as table grapes and for making raisins and sweet wine.
- Rượu muscatdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The muscatel wine made from these grapes.
- Cây nho muscatdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The vine bearing this fruit.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- muscatDạng gốc (base form)
- muscatsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| shine muscatdanh từ | danh từ | Nho mẫu đơn |
Ví dụ
- , , , , .Đối với người Thổ Nhĩ Kỳ, các loại viên thuốc gồm búp gai dầu, hạt nhục đậu khấu, nghệ tây và mật ong là một chất kích thích tình dục phổ biến.
- Oman's .Muscat là thủ đô của Oman.
- .Muscat là thủ đô của Oman.
Họ từ (word family)
cùng gốc muscatNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápmuscat