Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
moscabada
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xạ hương
danh từ
muscovado
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
moscabada
Dạng gốc
(base form)
moscabada
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
muscovado
Đường cát (đường mía)
AI
1
Xạ hương
1
Xạ hương
1
Xạ hương