Dịch

muscovado

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đường cát (đường mía)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unrefined brown sugar with a strong flavour of molasses.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. muscovadoDạng gốc (base form)
  2. muscovadoesSố nhiều (plural)
  3. muscovadosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Tây Ban Nhamascabado
  2. từ tiếng Bồ Đào Nhamascavado

AI