muscovado
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đường cát (đường mía)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unrefined brown sugar with a strong flavour of molasses.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- muscovadoDạng gốc (base form)
- muscovadoesSố nhiều (plural)
- muscovadosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Tây Ban Nhamascabado
- từ tiếng Bồ Đào Nhamascavado