Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
morfo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈmoɾfo/
Nghĩa chính
1
Biến hình
danh từ
morph
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
morfo
Dạng gốc
(base form)
morfo
s
Số nhiều
(plural)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
-morfo
hậu tố
hậu tố
-morph
chưa dịch
morfo-
tiền tố
tiền tố
Hình thái-
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
morph
Hình vị tố
Họ từ
(word family)
cùng gốc
morfo
morfo
logía
Hình thái học
danh từ
B2
morfo
lógico
Hình thái học
tính từ
C2
morfo
lógicamente
Về mặt hình thái
trạng từ
C2
morfo
lina
morpholine
chưa dịch
danh từ
Xem thêm 7 từ
Từ liên quan
(related word)
morfema
AI
1
Biến hình
1
Biến hình
1
Biến hình