Dịch

morfo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈmoɾfo/

Nghĩa chính

  1. Biến hìnhdanh từmorph

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. morfoDạng gốc (base form)
  2. morfosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

-morfohậu tố-morphchưa dịch
morfo-tiền tốHình thái-

Ngôn ngữ khác

AI