Dịch

-morfo

hậu tố
/ˈmoɾfo/

Nghĩa chính

  1. Hình dạng, hình thức, cấu trúcqua tiếng Anhhậu tố-morph
  2. -có tính hình thái, có hình tháihậu tố-morphic, -morphous

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. -morfoDạng gốc (base form)
  2. -morfasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. -morfosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. -morfaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI