Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
-morfo
hậu tố
/ˈmoɾfo/
Nghĩa chính
1
Hình dạng, hình thức, cấu trúc
qua tiếng Anh
hậu tố
-morph
2
-có tính hình thái, có hình thái
hậu tố
-morphic, -morphous
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
-morfo
Dạng gốc
(base form)
-morf
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
-morfo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
-morf
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
-morph
Hình dạng, hình thức, cấu trúc
-morphic
Có hình dạng hoặc hình thức cụ thể
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
-forme
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
-mórfico
-morfismo
morfo-
AI
1
Hình dạng
2
-có tính hình thái
1
Hình dạng
2
-có tính hình thái
1
Hình dạng
2
-có tính hình thái