Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
-morphic
hậu tố
Nghĩa chính
1
Có hình dạng hoặc hình thức cụ thể
hậu tố
having a specific shape or form
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
-morph
-morphism
morphic
morph
-morphous
Nguồn gốc
(etymology)
-morph
+
-ic
từ tiếng Hy Lạp cổ
μορφή
morphḗ
“form, shape”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
-morfo
-có tính hình thái, có hình thái
-mórfico
-có tính hình thái
AI
1
Có hình dạng hoặc hình thức cụ thể
1
Có hình dạng hoặc hình thức cụ thể
1
Có hình dạng hoặc hình thức cụ thể