morfológico
C2tính từ (adjective)
/moɾfoˈloxiko/
Nghĩa chính
- Hình thái họctính từmorphological
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- morfológicoDạng gốc (base form)
- morfológicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- morfológicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- morfológicaGiống cái (feminine)
Họ từ (word family)
cùng gốc morfológicoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh