morfolina
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dị vòng bão hòa sáu cạnh tetrahydro-1,4-oxazine chứa bốn nguyên tử carbon, một nguyên tử nitơ và một nguyên tử oxy; nó có một số ứng dụng công nghiệpqua tiếng Anhdanh từmorpholine
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- morfolinaDạng gốc (base form)
- morfolinasSố nhiều (plural)