Dịch

morfolina

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dị vòng bão hòa sáu cạnh tetrahydro-1,4-oxazine chứa bốn nguyên tử carbon, một nguyên tử nitơ và một nguyên tử oxy; nó có một số ứng dụng công nghiệpqua tiếng Anhdanh từmorpholine

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. morfolinaDạng gốc (base form)
  2. morfolinasSố nhiều (plural)

AI