Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
montuoso
tính từ
(adjective)
/monˈtwoso/
Nghĩa chính
1
Miền núi
tính từ
mountainous
2
Núi
tính từ
mountain
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
montuoso
Dạng gốc
(base form)
montuos
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
montuoso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
montuos
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
山
shān
Núi, đồi
Tiếng Anh
mountain
Núi
mountainous
Thuộc vùng núi
Mountain
Thành phố Mountain
Họ từ
(word family)
cùng gốc
montuoso
montuos
idad
Chưa có nghĩa
Từ liên quan
(related word)
monte
AI
1
Miền núi
2
Núi
1
Miền núi
2
Núi
1
Miền núi
2
Núi