Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
monda
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈmonda/
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa
1
Bong tróc
danh từ
peeling
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
monda
Dạng gốc
(base form)
monda
s
Số nhiều
(plural)
2 nghĩa khác
Danh từ
(noun)
2
Điều
Dương vật
Điều
thing
Ví dụ
mondas
de
patata
Họ từ
(word family)
cùng gốc
monda
monda
r
Bóc vỏ
động từ
monda
dientes
Tăm
danh từ
C2
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
事
shì
Sự việc, việc
东西
dōng xi
Đồ, đồ vật, thứ
项
xiàng
Khoản, điều, việc
Tiếng Anh
thing
Điều, thứ, sự việc
penis
Dương vật
peeling
Việc gọt vỏ, việc bóc vỏ
AI
1
Bong tróc
1
Bong tróc
1
Bong tróc