Dịch

monda

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈmonda/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Bong trócdanh từpeeling

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mondaDạng gốc (base form)
  2. mondasSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Điều
  1. thing

Ví dụ

AI