Dịch

mondar

động từ (verb)
/monˈdaɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bóc vỏđộng từto peel
  2. (phản xạ) nứt rađộng từ(reflexive) to crack up

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể mondarDanh động từ mondandoPhân từ mondado
Presente
yomondo
túmondas
él/ella/Ud.monda
nosotrosmondamos
vosotrosmondáis
ellos/Uds.mondan

Cụm từ (phrase)

me parto y me mondocụm từTôi (đang) cười thật tươi; Tôi đang chia đôi hai bên của mình

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Họ từ (word family)

cùng gốc mondar

Ví dụ

  • .

AI