mondar
động từ (verb)
/monˈdaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Bóc vỏđộng từto peel
- (phản xạ) nứt rađộng từ(reflexive) to crack up
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể mondarDanh động từ mondandoPhân từ mondado
| Presente | |
|---|---|
| yo | mondo |
| tú | mondas |
| él/ella/Ud. | monda |
| nosotros | mondamos |
| vosotros | mondáis |
| ellos/Uds. | mondan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| me parto y me mondocụm từ | cụm từ | Tôi (đang) cười thật tươi; Tôi đang chia đôi hai bên của mình |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc mondarVí dụ
- .