molido
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/moˈlido/
Nghĩa chính
- Nghiền (nghiền thành bột)tính từground (crushed into a powder)
- Băm nhỏtính từminced
- Kiệt sứctính từknackered
- Xay hoặc bộtdanh từgrind or powder
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| carne molidadanh từ | danh từ | Thịt bò xay |
| pavo molido | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung