Dịch

minced

B1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Băm nhỏtính từFinely chopped.
  2. Chia nhỏtính từMinutely subdivided.
  3. Suy yếutính từWeakened, extenuated.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mincedDạng gốc (base form)
  2. more mincedSo sánh hơn (comparative)
  3. most mincedSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

minced meatdanh từĐồng nghĩa với ground meat
minced oathdanh từLoại uyển ngữ dựa trên các từ tục tĩu hoặc báng bổ, được thay đổi đi để loại bỏ sự khó chịu của cách diễn đạt ban đầu; từ chửi thề ít gây khó chịu
minced garlicTỏi băm

Ví dụ

  • " ?" " ." " . ." " ."“Bạn mua thịt băm này khi nào?” “Hôm kia.” “Trông có vẻ không ổn. Vứt đi.” “Nhưng chắc vẫn dùng để xào được mà.”
  • , .Khi thịt băm đã chín kỹ, tôi mới cho rau vào.
  • ?Thịt băm để tủ lạnh được bao lâu?

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạimynced

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI