mitin
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈmitin/
Nghĩa chính
- Cuộc mít tinh, buổi mít tinhdanh từrally (political meeting)
- Bài diễn thuyếtdanh từspeech
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mitinDạng gốc (base form)
- mítinesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mitin de protesta | Mit tinh biểu tình | |
| mitin masivo | Mit tinh quần chúng | |
| mitin de campaña | Chưa có nghĩa | |
| mitin político | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- “ , . , Donald Trump, ”, Paskin, Palm Beach Gardens, .