millón
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/miˈʝon/nguồn
Nghĩa chính
- Triệudanh từmillion (10⁶)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- millónDạng gốc (base form)
- millonesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| la pregunta del millón | Câu hỏi triệu đô | |
| mil millonessố từ | số từ | Một tỷ (10⁹) |
| un millón de algo | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc millónNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy đã trả một triệu đô la cho bức tranh đó.
- ¿ ?Bạn sẽ làm gì nếu có một triệu đô la?
- .Hiện tại chúng tôi có một triệu rưỡi thành viên.