Dịch

millón

A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp
/miˈʝon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Triệudanh từmillion (10⁶)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. millónDạng gốc (base form)
  2. millonesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

la pregunta del millónCâu hỏi triệu đô
mil millonessố từMột tỷ (10⁹)
un millón de algoChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • .Anh ấy đã trả một triệu đô la cho bức tranh đó.
  • ¿ ?Bạn sẽ làm gì nếu có một triệu đô la?
  • .Hiện tại chúng tôi có một triệu rưỡi thành viên.

AI