milagro
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
/miˈlaɡɾo/nguồn
Nghĩa chính
- Phép màu, phép lạdanh từmiracle
- Điều kỳ diệudanh từwonder, very unusual event
- Tên nữ Milagrodanh từ riênga female given name
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de milagro | Nhờ may mắn, hú vía | |
| hacer milagros | Tạo nên kỳ tích | |
| obrar un milagro | Làm phép lạ, tạo phép màu | |
| milagro divino | Phép màu thần thánh |
Ví dụ
- .Bình minh là điều kỳ diệu đầu tiên của mỗi ngày.
- , .Có thể hy vọng vào phép màu, nhưng không nên trông chờ.
- .Ở Bilbao, tình dục không phải là tội lỗi mà là một phép màu.