Dịch

milagro

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
/miˈlaɡɾo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Phép màu, phép lạdanh từmiracle
  2. Điều kỳ diệudanh từwonder, very unusual event
  3. Tên nữ Milagrodanh từ riênga female given name

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. milagroDạng gốc (base form)
  2. milagrosSố nhiều (plural)
  3. milagritoDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

de milagroNhờ may mắn, hú vía
hacer milagrosTạo nên kỳ tích
obrar un milagroLàm phép lạ, tạo phép màu
milagro divinoPhép màu thần thánh

Ví dụ

  • .Bình minh là điều kỳ diệu đầu tiên của mỗi ngày.
  • , .Có thể hy vọng vào phép màu, nhưng không nên trông chờ.
  • .Ở Bilbao, tình dục không phải là tội lỗi mà là một phép màu.

AI