Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
milagrosamente
C1
trạng từ
(adverb)
/milaˌɡɾosaˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách kỳ diệu
trạng từ
miraculously
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
de milagro
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
miraculously
Kỳ diệu; phi thường
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
milagro
milagroso
AI
1
Một cách kỳ diệu
1
Một cách kỳ diệu
1
Một cách kỳ diệu