Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
micho
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈmit͡ʃo/
Nghĩa chính
1
Con mèo
danh từ
cat
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
micho
Dạng gốc
(base form)
micho
s
Số nhiều
(plural)
mich
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
mich
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
猫
māo
Con mèo, mèo
Tiếng Anh
cat
Động vật họ mèo, loài họ mèo
Cat
Tên thân mật của Catherine hoặc Caitlin
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Con mèo
gato
Họ từ
(word family)
cùng gốc
micho
micho
acano
Của, từ hoặc liên quan đến bang Michoacán, Mexico
tính từ
C2
AI
1
Con mèo
1
Con mèo
1
Con mèo