Dịch

micho

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈmit͡ʃo/

Nghĩa chính

  1. Con mèodanh từcat

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. michoDạng gốc (base form)
  2. michosSố nhiều (plural)
  3. michasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. michaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Con mèo

AI