Dịch

michoacano

C2tính từ (adjective)
/mit͡ʃwaˈkano/

Nghĩa chính

  1. Của, từ hoặc liên quan đến bang Michoacán, Mexicotính từof, from or relating to the state of Michoacán, Mexico

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. michoacanoDạng gốc (base form)
  2. michoacanasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. michoacanosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. michoacanaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI