michoacano
C2tính từ (adjective)
/mit͡ʃwaˈkano/
Nghĩa chính
- Của, từ hoặc liên quan đến bang Michoacán, Mexicotính từof, from or relating to the state of Michoacán, Mexico
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- michoacanoDạng gốc (base form)
- michoacanasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- michoacanosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- michoacanaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh