Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mere
C1
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Chỉ đơn thuần là
trạng từ
merely
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
meramente
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
但
dàn
Chỉ, duy chỉ
不过
bù guò
Chẳng qua, chỉ là
只是
zhǐ shì
Chỉ, chỉ là
Tiếng Anh
merely
Đơn thuần
Họ từ
(word family)
cùng gốc
mere
mere
ce
Dạng chia của merecer
động từ
B1
mere
cido
Xứng đáng
tính từ, danh từ, động từ
B2
mere
cer
Xứng đáng
động từ
A2
mere
cedor
Xứng đáng
tính từ
B2
Xem thêm 8 từ
AI
1
Chỉ đơn thuần là
1
Chỉ đơn thuần là
1
Chỉ đơn thuần là