menstruo
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈmenstɾwo/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Kinh nguyệttính từmenstrual
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Kinh nguyệt
- menstruation
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung