Dịch

maroma

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/maˈɾoma/

Nghĩa chính

  1. Dây thừngdanh từrope
  2. Diễn viên nhào lộndanh từacrobatic stunt

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. maromaDạng gốc (base form)
  2. maromasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Dây thừng
Khác

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI