mangle
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈmanɡle/
Nghĩa chính
- Rừng ngập mặn, bất kỳ loài thực vật nào thuộc chi Rhizophoradanh từA mangrove, any of various plants of the genus Rhizophora
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mangleDạng gốc (base form)
- manglesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mangle rojodanh từ | danh từ | Cây ngập mặn đỏ, cây mangle Rhizophora |
| mangle natodanh từ | danh từ | Mora oleifera, một loại cây ở Nam Trung Mỹ và Bắc Nam Mỹ |
| mangle blancodanh từ | danh từ | Rừng ngập mặn đen (Avicennia germanans) |
| mangle prietodanh từ | danh từ | Rừng ngập mặn đen (Avicennia bicolor) hoặc rừng ngập mặn hai màu (Avicennia bicolor) |
| mangle saladodanh từ | danh từ | Rừng ngập mặn trắng (Avicennia marina) |
| mangle piñuelo | Trà ngập mặn | |
| mangle botoncillodanh từ | danh từ | Cây nút, cây đước |